Kaori Dict

細見

さいけん

saiken

Âm Hán-Việt: TẾ KIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(visual) scrutiny; close inspection

  2. danh từ

    2.detailed map; detailed guide

  3. danh từlịch sử

    3.guide to the Yoshiwara red light district

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細見 (さいけん) — (visual) scrutiny; close inspection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict