Kaori Dict

サイクル

saikuru

N1

JLPT N1 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.chu kỳ; vòng quay
  1. danh từ

    1.cycle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A glance at Chart 2 will reveal that some of these trade cycles are very short-lived.

  • Is there any place around here where I can rent a bicycle?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サイクル — chu kỳ; vòng quay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict