Kaori Dict

採択

さいたく

saitaku

N1

Âm Hán-Việt: THÁI TRẠCH

JLPT N1 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.chọn lựa; nhận
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.adoption; selection; choice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The committee adopted the plan.

  • They adopted the proposal.

  • The United Nations General Assembly adopted the cease-fire resolution.

  • It was by no means unanimous, but your proposal was selected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採択 (さいたく) — chọn lựa; nhận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict