Kaori Dict

積算

せきさん

sekisan

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÍCH TOÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.addition; adding up

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.integration

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.estimate; quantity survey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

積算 (せきさん) — addition; adding up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict