Kaori Dict

引き算

ひきざん

hikizan

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.trừ; phép trừ; phép tính trừ; phép trừ
  1. danh từdanh từ + するtha động từmathematics

    1.subtraction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like addition but not subtraction.

  • The children are learning to add and subtract.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き算 (ひきざん) — trừ; phép trừ; phép tính trừ; phép trừ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict