引き算
ひきざん
hikizan
N2
Cách viết khác: 引算
意味Nghĩa
- 1.trừ; phép trừ; phép tính trừ; phép trừ
- danh từdanh từ + するtha động từmathematics
1.subtraction
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 足し算は好きだけど引き算は嫌いだ。
I like addition but not subtraction.
- 子供達は、足し算と引き算を習っている。
The children are learning to add and subtract.