Kaori Dict

算盤

そろばん

soroban

N2

Âm Hán-Việt: TOÁN BÀN

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.bàn tính; thập phân; công cụ tính toán
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.abacus; soroban

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.calculation (esp. of profit and loss); reckoning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A "soroban" is a type of Japanese abacus.

  • No, I just thought that since you can use an abacus, you might be good at doing calculations in your head.

  • Few people use an abacus these days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算盤 (そろばん) — bàn tính; thập phân; công cụ tính toán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict