Kaori Dict

概算

がいさん

gaisan

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁI TOÁN

Nghĩa

  1. 1.ước tính sơ bộ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.approximation; rough estimate; ballpark figure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The population of the country is roughly estimated at 50,000,000.

  • His property was estimated at one hundred million dollars.

  • He estimates that the new house will cost roughly thirty million yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

概算 (がいさん) — ước tính sơ bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict