Kaori Dict

珠算

しゅざん

shuzan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÂU TOÁN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đếm bằng bạch thạch
  1. danh từ

    1.calculation on an abacus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珠算 (しゅざん) — đếm bằng bạch thạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict