Kaori Dict

算定

さんてい

santei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÁN ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.calculation; estimation; computation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I calculated that it would cost 300 dollars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算定 (さんてい) — calculation; estimation; computation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict