Kaori Dict

打撲

だぼく

daboku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẢ PHÁC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.blow; hit (on the body); beating

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He had bruises all over his body after the fight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打撲 (だぼく) — blow; hit (on the body); beating | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict