Kaori Dict

打ち込み

うちこみ

uchikomi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.driving; pounding in; shooting into; implantation; invasion

  2. danh từ

    2.falling badly in love

  3. danh từ

    3.putting (one's heart) into

  4. danh từcomputing

    4.step recording (in electronic or computer music)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち込み (うちこみ) — driving; pounding in; shooting into; implantation; invasion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict