Kaori Dict

打ち消し

うちけし

uchikeshi

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.phủ định; phủ nhận; phủ nhận ngữ pháp
  1. danh từlinguistics

    1.negation; denial; negative

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち消し (うちけし) — phủ định; phủ nhận; phủ nhận ngữ pháp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict