Kaori Dict

打倒

だとう

datou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẢ ĐÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.overthrow; defeat; bringing down; knockdown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a rumor that the radicals are plotting against the government.

  • Down with the Government!

  • The rebel concealed his ambition to destroy the regime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打倒 (だとう) — overthrow; defeat; bringing down; knockdown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict