Kaori Dict

打ち出す

うちだす

uchidasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to emboss

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to print out; to print

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to work out (e.g. policy); to hammer out; to come out with; to set forth

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to strike (a drum indicating the end of a performance)

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to begin striking; to start beating

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The note is embossed with the school emblem.

  • Taking into account the continued steady rise of unemployment in the current economic climate, the government issued some new economic measures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち出す (うちだす) — to emboss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict