Kaori Dict

撃ち出す

うちだす

uchidasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to begin shooting

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to shoot out

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撃ち出す (うちだす) — to begin shooting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict