舌打ち
したうち
shitauchi
thông dụng
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.clicking one's tongue; tut-tut
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.smacking one's lips (with relish)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 苦虫を噛みつぶしたような顔で、綾乃ちゃんは舌打ちした。
Ayano tutted, making a sour face.