Kaori Dict

打付ける

ぶつける

butsukeru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.đánh; va chạm; ném; bộc lộ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to hit (e.g. one's head); to strike; to knock; to run (into); to crash (into)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to throw (at); to fling (at); to hurl (at)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    3.to vent (e.g. one's anger); to express (one's feelings); to throw (a question at someone)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    4.to pit (someone) against; to set against; to match against; to put up against

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.

    He bumped his head against a post.

  • He threw mud at me and made me dirty.

  • Voters are taking out their frustrations at the polls.

  • He banged his head against a shelf and got a big lump.

  • I bumped my head.

  • He hit his head against a rock.

  • He hit his head on the shelf.

  • He ran the car into a lamppost.

  • He bumped his head against the ceiling.

  • I hit my head hard against the wall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打付ける (ぶつける) — đánh; va chạm; ném; bộc lộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict