Kaori Dict

衝撃

しょうげき

shougeki

N1

Âm Hán-Việt: XUNG KÍCH

JLPT N1 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.cú sốc; tác động
  1. danh từ

    1.impact; shock; impulse

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.(psychological) shock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã phát điên vì quá sốc và đau buồn.

  • I was shocked by yesterday's news.

  • The car bumper absorbed some of the impact.

  • The whole Earth was shocked.

  • It was such a shock.

  • Tom looks shocked.

  • I was quite shocked by this.

  • This watch is shock-proof.

  • At this second shock, I began to cry.

  • What Tom found was shocking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衝撃 (しょうげき) — cú sốc; tác động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict