Kaori Dict

笑劇

しょうげき

shougeki

Âm Hán-Việt: TIẾU KỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(theatrical) farce

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑劇 (しょうげき) — (theatrical) farce | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict