Kaori Dict

電撃

でんげき

dengeki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐIỆN KÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.electric shock

  2. danh từbổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.blitz; lightning attack

  3. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    3.sudden and without warning; shocking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The show was an electrifying hit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電撃 (でんげき) — electric shock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict