Kaori Dict

進撃

しんげき

shingeki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIẾN KÍCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.advance; charge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The army advanced on the enemy.

  • The soldiers were ordered to make an attack.

  • Napoleon's army now advanced and a great battle begins.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進撃 (しんげき) — advance; charge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict