Kaori Dict

爆撃

ばくげき

bakugeki

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỘC KÍCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.bombing (raid)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • London was bombed several times.

  • The city was bombed by enemy planes.

  • Our town was bombed twice this week.

  • The capital was bombed again and again.

  • The area the center of which is here was bombed.

  • Your room looks as if a bomb hit it!

  • The citizens staggered under the heavy bombing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆撃 (ばくげき) — bombing (raid) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict