Kaori Dict

砲撃

ほうげき

hougeki

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁO KÍCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.bombarding; shelling; bombardment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The gunfire was getting worse, so we ran down to our cellar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砲撃 (ほうげき) — bombarding; shelling; bombardment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict