Kaori Dict

射程

しゃてい

shatei

thông dụng

Âm Hán-Việt: XẠ TRÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.range (of a rifle, missile, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This gun has a range of 300 meters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射程 (しゃてい) — range (of a rifle, missile, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict