Kaori Dict

Trình

extent · degree · law · formula

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#514 / 2.501
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
cheng2
Tiếng Hàn

extent · degree · law · formula · distance · limits · amount

Từ chứa chữ này · dễ trước

それほどsorehodo

đến mức đó; tới mức đó

N4
なるほどnaruhodo

hiểu; đúng; đúng rồi

N4
ほどhodoTRÌNH

mức; khoảng; xấp xỉ

N4
かていkateiKHOÁ TRÌNH

chương trình; khóa học

N3
かていkateiQUÁ TRÌNH

quá trình thực hiện; tiến trình

N3
ていどteidoTRÌNH ĐỘ

endegree, amount, level

N3
さきほどsakihodo

vừa rồi; mới đây; hồi trước; ít phút trước

N2
にっていnitteiNHẬT TRÌNH

lịch trình; chương trình; kế hoạch; agenda

N2
ほうていしきhouteishikiPHƯƠNG TRÌNH THỨC

công thức

N2
よほどyohodoDƯ TRÌNH

rất; cực kỳ; hầu như

N1
さほどsahodoNHIÊN TRÌNH

không nhiều; không đặc biệt; không quá

N1
なかほどnakahodo

giữa; giữa chừng

N1
おんていonteiÂM TRÌNH

Âm trịnh; khoảng cách; độ cao; nốt

thông dụng
きていkiteiQUY TRÌNH

quy định; quy tắc; nội quy; quy chuẩn

thông dụng
こうていkouteiCÔNG TRÌNH

CÔNG TRÌNH: quy trình; công đoạn

thông dụng
こうていkouteiHÀNH TRÌNH

lộ trình; chặng đường; hành trình chuyến đi

thông dụng
しゃていshateiXẠ TRÌNH

tầm bắn; khoảng cách bắn

thông dụng
ほどなくhodonaku

ensoon; before long; shortly thereafter

thông dụng
みちのりmichinori

endistance; journey; itinerary · path (e.g. to one's goal); way; process; route; road

thông dụng
しゅうしかていshuushikateiTU SĨ KHOÁ TRÌNH

enmaster's course

thông dụng
あれほどarehodo

ento that extent

thông dụng
おどろくほどodorokuhodo

ento a surprising degree; to a remarkable extent; surprisingly; astonishingly; amazingly; alarmingly

thông dụng
よっぽどyoppodo

envery; greatly; much; considerably; to a large extent; quite · just about to; almost; very nearly

thông dụng
ほどほどhodohodo

enmoderate

マルコフかていmarukofukatei

enMarkov process

かいぎにっていkaiginitteiHỘI NGHỊ NHẬT TRÌNH

enconference program; conference programme

かいかくかていkaikakukateiCẢI CÁCH QUÁ TRÌNH

enreform process

かくりつかていkakuritsukateiXÁC LUẬT QUÁ TRÌNH

enstochastic process

のちほどnochihodo

enlater on; eventually; afterwards

こうていkouteiHÀNG TRÌNH

endistance covered (by a ship or aircraft); run; sail; voyage; cruise; flight; leg

これほどkorehodo

enso; so much; this much

いまほどimahodo

enas (much as) it is now; as much as the present · just now; a moment ago

さんていsanteiTOÁN TRÌNH

en(computer) process

しょりかていshorikateiXỬ LÝ QUÁ TRÌNH

enprocess

ほどちかいhodochikai

ennear; nearby; not far off

てんろれきていtenrorekiteiTHIÊN LỘ LỊCH TRÌNH

enPilgrim's Progress

どうていどdouteidoĐỒNG TRÌNH ĐỘ

ensame level; same extent

にじほうていしきnijihouteishikiNHỊ THỨ PHƯƠNG TRÌNH THỨC

enquadratic equation

はくしかていhakushikateiBÁC SĨ KHOÁ TRÌNH

endoctoral course

いやというほどiyatoiuhodo

en(more than) enough; too much · bitterly; extremely; keenly

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

程 (Trình) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict