Kaori Dict

程近い

ほどちかい

hodochikai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.near; nearby; not far off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have included the names and prices of a couple of hotels which are reasonably close to where I live.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

程近い (ほどちかい) — near; nearby; not far off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict