Kaori Dict

後ほど

のちほど

nochihodo

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từ

    1.later on; eventually; afterwards

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He asked her to call him later.

  • I think I'll come back later.

  • I'll phone you later.

  • I'll call you up later.

  • I'll contact you later.

  • Shall I call you up later?

  • I'll update you later.

  • I'll see you later.

  • I'll call again later.

  • Would you please call him back later?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後ほど (のちほど) — later on; eventually; afterwards | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict