Kaori Dict

程なく

ほどなく

hodonaku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.soon; before long; shortly thereafter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was not long before she came.

  • This building is near completion.

  • Before long, the moon came out.

  • She will be back before long.

  • Soon the sound died away.

  • I soon learned how to swim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

程なく (ほどなく) — soon; before long; shortly thereafter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict