Kaori Dict

同程度

どうていど

douteido

Âm Hán-Việt: ĐỒNG TRÌNH ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.same level; same extent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm on a par with him in mental faculties.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同程度 (どうていど) — same level; same extent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict