Kaori Dict

射的場

しゃてきじょう

shatekijou

Âm Hán-Việt: XẠ ĐÍCH TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shooting range; firing range; rifle range

  2. danh từ

    2.shooting gallery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射的場 (しゃてきじょう) — shooting range; firing range; rifle range | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict