Kaori Dict

噴射

ふんしゃ

funsha

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHUN XẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.jet; spray; emission; spouting

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.rocket propulsion; jet propulsion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By means of a super high-pressure water spray practically all the sediment is removed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噴射 (ふんしゃ) — jet; spray; emission; spouting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict