Kaori Dict

逆噴射

ぎゃくふんしゃ

gyakufunsha

Âm Hán-Việt: NGHỊCH PHUN XẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reverse thrust; retrofiring

  2. danh từkhẩu ngữít dùng

    2.sudden mental derangement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆噴射 (ぎゃくふんしゃ) — reverse thrust; retrofiring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict