Kaori Dict

高射特科

こうしゃとっか

koushatokka

Âm Hán-Việt: CAO XẠ ĐẶC KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anti-aircraft artillery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高射特科 (こうしゃとっか) — anti-aircraft artillery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict