Kaori Dict

騎射

きしゃ

kisha

Âm Hán-Việt: KỴ XẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.shooting on horseback; equestrian archery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騎射 (きしゃ) — shooting on horseback; equestrian archery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict