Kaori Dict

黙殺

もくさつ

mokusatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẶC SÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.ignoring; disregarding; taking no notice of; refusing to comment on; turning a deaf ear to

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黙殺 (もくさつ) — ignoring; disregarding; taking no notice of; refusing to comment on; turning a deaf ear to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict