Kaori Dict

殺害

さつがい

satsugai

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÁT HẠI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.killing; murder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.

    The motive for the murder is not yet known.

  • Betty đã sát hại mẹ bạn.

  • They are plotting to kill the king.

  • Tom threatened to kill me.

  • Seven policemen were killed.

  • Tom has already killed three people.

  • They're trying to kill her.

  • Tom killed everyone in the classroom.

  • Putin killed Navalny.

  • The police arrested the man who had murdered the girl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺害 (さつがい) — killing; murder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict