Kaori Dict

Hại · Hạt

harm · injury

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#358 / 2.501
Bộ thủ
bộ 40
Từ JLPT chứa chữ
11
Pinyin
hai4
Tiếng Hàn
해, 할

harm · injury

Từ chứa chữ này · dễ trước

がいgaiHẠI

tổn hại

N3
しょうがいshougaiCHƯỚNG HẠI

chướng ngại; cản trở; khuyết tật; khó khăn

N3
そんがいsongaiTỔN HẠI

endamage, loss

N3
ひがいhigaiBỊ HẠI

thiệt hại; tổn thương; ảnh hưởng

N3
こうがいkougaiCÔNG HẠI

ô nhiễm; ô nhiễm môi trường

N2
りがいrigaiLỢI HẠI

lợi ích; bất lợi

N2
きがいkigaiNGUY HẠI

eninjury, harm, danger

N1
さいがいsaigaiTAI HẠI

thảm họa; tai nạn

N1
はくがいhakugaiBÁCH HẠI

bức hại; đàn áp

N1
ぼうがいbougaiPHƯƠNG HẠI

cản trở; gây phiền; can thiệp; phá hoại

N1
そこなうsokonau

gây hại; làm hỏng; làm hỏng; bỏ lỡ

N1
がいするgaisuru

gây hại; làm tổn thương; làm phiền

N1
かがいしゃkagaishaGIA HẠI GIẢ

kẻ gây hại

thông dụng
がいちゅうgaichuuHẠI TRÙNG

trùng gây hại

thông dụng
さつがいsatsugaiSÁT HẠI

enkilling; murder

thông dụng
しょうがいshougaiTHƯƠNG HẠI

eninjury; inflicting bodily injury

thông dụng
しんがいshingaiXÂM HẠI

eninfringement; violation; invasion; encroachment; trespass

thông dụng
しんたいしょうがいしゃshintaishougaishaTHÂN THỂ CHƯỚNG HẠI GIẢ

en(physically) disabled person; person with a physical disability

thông dụng
すいがいsuigaiTHUỶ HẠI

enwater damage; flood disaster

thông dụng
そがいsogaiTRỞ HẠI

enobstruction; impediment; hindrance; inhibition; blocking; check

thông dụng
そんがいばいしょうsongaibaishouTỔN HẠI BỒI THƯỜNG

enrestitution; damages; indemnity; compensation

thông dụng
そんがいほけんsongaihokenTỔN HẠI BẢO HIỂM

ennon-life insurance; general insurance; property and casualty insurance

thông dụng
ひがいしゃhigaishaBỊ HẠI GIẢ

envictim; injured party; sufferer

thông dụng
へいがいheigaiTỆ HẠI

enharmful effect; harmful influence; evil practice; abuse; malady

thông dụng
ゆうがいyuugaiHỮU HẠI

enharmful; hazardous

thông dụng
れいがいreigaiLẠNH HẠI

encold-weather damage (to crops)

thông dụng
むがいmugaiVÔ HẠI

enharmless

thông dụng
せいしんしょうがいseishinshougaiTINH THẦN CHƯỚNG HẠI

enmental disorder; mental disability; mental illness

thông dụng
りがいかんけいrigaikankeiLỢI HẠI QUAN HỆ

eninterests; stake

thông dụng
やくがいyakugaiDƯỢC HẠI

enharmful side effects of a medicine or drug

thông dụng
しょうがいしゃshougaishaCHƯỚNG HẠI GIẢ

endisabled person; person with a (physical or mental) disability

thông dụng
いちりいちがいichiriichigaiNHẤT LỢI NHẤT HẠI

enadvantages and disadvantages; gain some, lose some

えんがいengaiYÊN HẠI

ensmoke pollution

かがいkagaiGIA HẠI

enassault; violence; damaging (someone)

かがいkagaiHOẠ HẠI

enevil; harm; mischief

がいあくgaiakuHẠI ÁC

enharm; injury; evil (influence)

がいちょうgaichouHẠI ĐIỂU

envermin; injurious bird

がいどくgaidokuHẠI ĐỘC

enharm; evil; poison; blight; harmful influence

かくさいがいkakusaigaiHẠCH TAI HẠI

ennuclear disaster

かんがいkangaiHÀN HẠI

endamage from cold weather; frost damage

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害 (Hại) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict