Kaori Dict

損害保険

そんがいほけん

songaihoken

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỔN HẠI BẢO HIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.non-life insurance; general insurance; property and casualty insurance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

損害保険 (そんがいほけん) — non-life insurance; general insurance; property and casualty insurance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict