Kaori Dict

損

Tổn

tổn thất

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#807 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
sun3
Tiếng Hàn
손

tổn thất

Từ chứa chữ này · dễ trước

そんsonTỔN

thiệt hại; bất lợi; thiệt hại tài chính; không có lợi

N3
そんがいsongaiTỔN HẠI

endamage, loss

N3
そんとくsontokuTỔN ĐẮC

lợi hại; thắng thua

N2
そんしつsonshitsuTỔN THẤT

mất mát

N1
はそんhasonPHÁ TỔN

thiệt hại; hư hỏng

N1
そこなうsokonau

gây hại; làm hỏng; làm hỏng; bỏ lỡ

N1
けっそんkessonKHIẾM TỔN

thiếu hụt; mất mát; hư hỏng một phần

thông dụng
みそこなうmisokonau

sai lầm; nhầm lẫn; bỏ qua

thông dụng
そこねるsokoneru

Thất lợi; thiệt hại; bỏ lỡ

thông dụng
そんえきson'ekiTỔN ÍCH

lợi hại

thông dụng
そんがいばいしょうsongaibaishouTỔN HẠI BỒI THƯỜNG

bồi thường thiệt hại

thông dụng
そんがいほけんsongaihokenTỔN HẠI BẢO HIỂM

bảo hiểm tài sản

thông dụng
そんしょうsonshouTỔN THƯƠNG

hư hại

thông dụng
きそんkisonHUỶ TỔN

gây hại; làm hỏng

thông dụng
そんするsonsuru

lỗ; thiệt hại; bỏ lỡ; thất vọng

thông dụng
そんかいsonkaiTỔN HOẠI

thiệt hại; phá hủy

thông dụng
おそんosonÔ TỔN

enstaining; spoiling; soiling; defacing; damage

まるぞんmaruzonHOÀN TỔN

entotal loss

みそこねるmisokoneru

ento miss seeing

つくりそんじるtsukurisonjiru

ento fail in making

すりそこなうsurisokonau

ento misprint; to spoil in printing

じどうしゃそんがいばいしょうせきにんほけんjidoushasongaibaishousekininhokenTỰ ĐỘNG XA TỔN HẠI BỒI THƯỜNG TRÁCH NHIỆM BẢO HIỂM

enmandatory vehicle liability insurance

でそこなうdesokonau

ento fail to go; to fail to come

できそこなうdekisokonau

ento be badly made; to fail

のりそこなうnorisokonau

ento miss (e.g. train, plane)

ねそこなうnesokonau

ento miss a chance to sleep; to be wakeful

ぜんそんzensonTOÀN TỔN

entotal loss

そんじsonji

enslip; error; failure

そんじるsonjiru

ento become damaged; to break; to damage; to spoil (an object) · to worsen; to spoil (one's mood); to harm (health); to damage (reputation)

そんがいをこうむるsongaiwokoumuru

ento suffer a loss

そんぽsonpoTỔN BẢO

ennon-life insurance; general insurance; property and casualty insurance

そんもうsonmouTỔN VONG

enloss

そんもうsonmouTỔN HAO

enwear; loss

そんもうじんいんsonmoujin'inTỔN HAO NHÂN VIÊN

encasualty

おおぞんoozonĐẠI TỔN

enheavy loss

よみそこなうyomisokonau

ento misread; to mispronounce

ぶっそんbussonVẬT TỔN

enproperty damage (i.e. as from an accident)

ぶっそんじこbussonjikoVẬT TỔN SỰ CỐ

entraffic accident resulting in property damage

まそんmasonMA TỔN

enwear and tear; abrasion; friction loss

つくりそこなうtsukurisokonau

ento fail in making

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

損 (Tổn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict