Kaori Dict

破損

はそん

hason

N1

Âm Hán-Việt: PHÁ TỔN

JLPT N1 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.thiệt hại; hư hỏng
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.damage; breakage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The house with the damaged roof has been repaired.

  • They charged me for the broken window.

  • The file is corrupt.

  • We're very sorry that your order was damaged.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破損 (はそん) — thiệt hại; hư hỏng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict