Kaori Dict

損じる

そんじる

sonjiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to become damaged; to break; to damage; to spoil (an object)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từtha động từ

    2.to worsen; to spoil (one's mood); to harm (health); to damage (reputation)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từtha động từ

    3.to decrease; to diminish (profits, gains)

  4. hậu tốđộng từ nhóm 2 (一段)

    4.to fail to do; to do by mistake; to do wrong

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My behavior put him out of humor.

  • You're being too impatient. Haven't you heard the phrase "Haste makes waste"?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

損じる (そんじる) — to become damaged; to break; to damage; to spoil (an object) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict