Kaori Dict

損害を被る

そんがいをこうむる

songaiwokoumuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to suffer a loss

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On the one hand we suffered a heavy loss, but on the other hand we learned a great deal from the experience.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

損害を被る (そんがいをこうむる) — to suffer a loss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict