Kaori Dict

磨損

まそん

mason

Âm Hán-Việt: MA TỔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.wear and tear; abrasion; friction loss

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨損 (まそん) — wear and tear; abrasion; friction loss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict