Kaori Dict

欠損

けっそん

kesson

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHIẾM TỔN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.deficit; shortage; loss

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.being partially broken; being partially missing; being partially removed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company incurred a deficit of $400 million during the first quarter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠損 (けっそん) — deficit; shortage; loss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict