Kaori Dict

損壊

そんかい

sonkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỔN HOẠI

Nghĩa

  1. 1.thiệt hại; phá hủy
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.damage; destruction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

損壊 (そんかい) — thiệt hại; phá hủy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict