Kaori Dict

損得

そんとく

sontoku

N2

Âm Hán-Việt: TỔN ĐẮC

JLPT N2 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.lợi hại; thắng thua
  1. danh từ

    1.loss and gain; advantage and disadvantage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's make it a fair trade.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

損得 (そんとく) — lợi hại; thắng thua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict