Kaori Dict

物損

ぶっそん

busson

Âm Hán-Việt: VẬT TỔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.property damage (i.e. as from an accident)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物損 (ぶっそん) — property damage (i.e. as from an accident) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict