Kaori Dict

害虫

がいちゅう

gaichuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠI TRÙNG

Nghĩa

  1. 1.trùng gây hại
  1. danh từ

    1.harmful insect; noxious insect; pest; vermin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Garbage harbors vermin.

  • Insecticides are agricultural chemicals that exterminate insects harmful to plants.

  • An enormous number of insects hatched this year, wreaking havoc on crops.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害虫 (がいちゅう) — trùng gây hại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict