Kaori Dict

外注

がいちゅう

gaichuu

Âm Hán-Việt: NGOẠI CHÚ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.outsourcing; contracting out; ordering with an outside supplier

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外注 (がいちゅう) — outsourcing; contracting out; ordering with an outside supplier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict