Kaori Dict

被害

ひがい

higai

N3

Âm Hán-Việt: BỊ HẠI

JLPT N3 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.thiệt hại; tổn thương; ảnh hưởng
  1. danh từ

    1.(suffering) damage; injury; harm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.

    All humanity will suffer if a nuclear war breaks out.

  • The typhoon has done much harm.

  • Don't get paranoid.

  • The storm has done no harm.

  • He exaggerates the harm done.

  • The typhoon has done no harm.

  • We suffered heavy damage from the typhoon.

  • The crops were damaged by the flood.

  • A severe typhoon has done much damage to property.

  • The roof was damaged by the storm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被害 (ひがい) — thiệt hại; tổn thương; ảnh hưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict